點句 điểm cú Hán Việt: điểm cú Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 句 (cú)Hán Việtđiểm cúCấu tạo點 + 句 · điểm + cú nghĩa thành phần: điểm + cú Nghĩa EngCihui 點句 diǎnjù v.o. punctuate ◆n. punctuation