點召 điểm triệu Hán Việt: điểm triệu Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 召 (triệu)Hán Việtđiểm triệuCấu tạo點 + 召 · điểm + triệu nghĩa thành phần: điểm + triệu Nghĩa EngCihui 點召 iǎnzhào v. call; choose