点呼 điểm hô Hán Việt: điểm hô Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 呼 (hô)Hán Việtđiểm hôCấu tạo点 + 呼 · điểm + hô nghĩa thành phần: điểm + hô Nghĩa jaJMdict roll-call|muster