點唱 điểm xướng Hán Việt: điểm xướng Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 唱 (xướng)Hán Việtđiểm xướngCấu tạo點 + 唱 · điểm + xướng nghĩa thành phần: điểm + xướng Nghĩa EngCihui 點唱 iǎnchàng* v.o. <thea.> request a number (song/aria/etc.)