点墨 điểm mặc Hán Việt: điểm mặc Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 墨 (mặc)Hán Việtđiểm mặcCấu tạo点 + 墨 · điểm + mặc nghĩa thành phần: điểm + mặc