點大
điểm đại
Hán Việt: điểm đại · Pinyin: diǎn dà
Tổng quan
nhỏ bé như hạt bụi (tả đứa trẻ,...) | nhỏ xíu
Nghĩa
Việt
- Cihui nhỏ bé như hạt bụi (tả đứa trẻ,...) | nhỏ xíu
Eng
- CC-CEDICT (of a child etc) small as a mite|minuscule
- Cihui (of a child etc) small as a mite/minuscule