點定 điểm định Hán Việt: điểm định Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 定 (định)Hán Việtđiểm địnhCấu tạo點 + 定 · điểm + định nghĩa thành phần: điểm + định Nghĩa EngCihui 點定 iǎndìng v. make corrections in a piece of writing