点对 điểm đối Hán Việt: điểm đối Tổng quan điểm đối (雜語)點檢對校帳簿與實物。☸ Cấu tạo: 点 (điểm) + 对 (đối)Hán Việtđiểm đốiCấu tạo点 + 对 · điểm + đối nghĩa thành phần: điểm + đối Nghĩa ViệtCihui điểm đối (雜語)點檢對校帳簿與實物。☸