点将录 điểm tương lục Hán Việt: điểm tương lục Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 将 (tương) + 录 (lục)Hán Việtđiểm tương lụcCấu tạo点 + 将 + 录 · điểm + tương + lục nghĩa thành phần: điểm + tương + lục