点就 điểm tựu Hán Việt: điểm tựu Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 就 (tựu)Hán Việtđiểm tựuCấu tạo点 + 就 · điểm + tựu nghĩa thành phần: điểm + tựu