点差 điểm soa Hán Việt: điểm soa Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 差 (soa)Hán Việtđiểm soaCấu tạo点 + 差 · điểm + soa nghĩa thành phần: điểm + soa Nghĩa jaJMdict point spread|point difference