點戲 điểm hí Hán Việt: điểm hí Tổng quan chọn kịch: lựa kịch Cấu tạo: 點 (điểm) + 戲 (hí)Hán Việtđiểm híCấu tạo點 + 戲 · điểm + hí nghĩa thành phần: điểm + hí Nghĩa ViệtCihui chọn kịch: lựa kịchEngCihui 點戲 iǎnxì* v.o. select a play from the repertoire offered