點手 điểm thủ Hán Việt: điểm thủ Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 手 (thủ)Hán Việtđiểm thủCấu tạo點 + 手 · điểm + thủ nghĩa thành phần: điểm + thủ Nghĩa EngCihui 點手 diǎnshǒu v.o. gesture with a hand (for sb. to come)