点景 điểm cảnh Hán Việt: điểm cảnh Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 景 (cảnh)Hán Việtđiểm cảnhCấu tạo点 + 景 · điểm + cảnh nghĩa thành phần: điểm + cảnh Nghĩa jaJMdict persons or animals added to a picture|incidental details of a picture