点校 điểm giáo Hán Việt: điểm giáo Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 校 (giáo)Hán Việtđiểm giáoCấu tạo点 + 校 · điểm + giáo nghĩa thành phần: điểm + giáo