点检所 điểm kiểm sở Hán Việt: điểm kiểm sở Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 检 (kiểm) + 所 (sở)Hán Việtđiểm kiểm sởCấu tạo点 + 检 + 所 · điểm + kiểm + sở nghĩa thành phần: điểm + kiểm + sở