点次 điểm thứ Hán Việt: điểm thứ Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 次 (thứ)Hán Việtđiểm thứCấu tạo点 + 次 · điểm + thứ nghĩa thành phần: điểm + thứ