點湯 điểm thang Hán Việt: điểm thang Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 湯 (thang)Hán Việtđiểm thangCấu tạo點 + 湯 · điểm + thang nghĩa thành phần: điểm + thang Nghĩa EngCihui 點湯 iǎntāng v.o. choose a soup