点洗 điểm tẩy Hán Việt: điểm tẩy Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 洗 (tẩy)Hán Việtđiểm tẩyCấu tạo点 + 洗 · điểm + tẩy nghĩa thành phần: điểm + tẩy