點清

điểm thanh

Hán Việt: điểm thanh

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (thanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 點清 iǎnqīng* r.v. count accurately | Qián qǐng dāngmiàn ∼. Please count the money before you leave.