點點兒

điểm điểm nhi

Hán Việt: điểm điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (điểm) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 點點兒 iǎndiǎnr* v.o. supply punctuation marks