点点兒 diǎn diǎn ér · điểm điểm nhi Hán Việt: điểm điểm nhi · Pinyin: diǎn diǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 点 (điểm) + 兒 (nhi)Pinyindiǎn diǎn érHán Việtđiểm điểm nhiCấu tạo点 + 点 + 兒 · điểm + điểm + nhi nghĩa thành phần: điểm + điểm + nhi