点点头

diǎn diǎn tóuđiểm điểm đầu

Hán Việt: điểm điểm đầu · Pinyin: diǎn diǎn tóu

Tổng quan

gật đầu

Cấu tạo: 點 (điểm) + 點 (điểm) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gật gật đầu: gật đầu
  • Tần suất từ điểm điểm đầu: gật gật đầu/gật đầu; gật đầu
  • Biên soạn 點點頭 iǎndian tóu v. nod the head

Eng

  • Cihui 點點頭 iǎndian tóu v. nod the head
  • Tần suất từ 點點頭 iǎndian tóu v. nod the head

Đức

  • Handedict Kopf leicht nicken (V, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

点点通 · 点头哈腰 · 点头咂嘴 · 点点滴滴 · 点头之交 · 点头会意 · 点头 · 点头招呼