點點頭

diǎn diǎn tóu điểm điểm đầu

Hán Việt: điểm điểm đầu · Pinyin: diǎn diǎn tóu

Tổng quan

gật gật đầu: gật đầu

Cấu tạo: (điểm) + (điểm) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gật gật đầu: gật đầu

Eng

  • Cihui 點點頭 iǎndian tóu v. nod the head