點點星星 điểm điểm tinh tinh Hán Việt: điểm điểm tinh tinh Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 點 (điểm) + 星 (tinh) + 星 (tinh)Hán Việtđiểm điểm tinh tinhCấu tạo點 + 點 + 星 + 星 · điểm + điểm + tinh + tinh nghĩa thành phần: điểm + điểm + tinh + tinh Nghĩa EngCihui 點點星星 iǎndiǎnxīngxīng r.f. 1. a few (things) 2. scattered; spread here and there