点点星星

điểm điểm tinh tinh

Hán Việt: điểm điểm tinh tinh

Tổng quan

Cấu tạo: 點 (điểm) + 點 (điểm) + 星 (tinh) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rải rác
  • Biên soạn 點點星星 iǎndiǎnxīngxīng r.f. 1. a few (things) 2. scattered; spread here and there

Eng

  • Cihui 點點星星 iǎndiǎnxīngxīng r.f. 1. a few (things) 2. scattered; spread here and there

Từ liên quan

Gần nghĩa

星星点点 · 点点滴滴 · 星星之火 · 星星的闪光 · 点点头 · 点点通 · 星星落落 · 星星點點