点点滴滴
điểm điểm tích tích
Hán Việt: điểm điểm tích tích · Pinyin: diǎn diǎn dī dī
Tổng quan
từng chút một
一点一滴,形容数量非常少。
Nghĩa
Việt
- Cihui từng ít một
- Cihui những chi tiết nhỏ
- Cihui mọi khía cạnh
- Tần suất từ từng chút một , từng ít một , những chi tiết nhỏ , mọi khía cạnh
- Biên soạn 點點滴滴 iǎndiǎndīdī r.f. dribs and drabs; bit by bit
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一点一滴,形容数量非常少。
Eng
- Cihui bit by bit; dribs and drabs; the little details; every aspect
- Tần suất từ 點點滴滴 iǎndiǎndīdī r.f. dribs and drabs; bit by bit
Đức
- Handedict allmählich