点照 điểm chiếu Hán Việt: điểm chiếu Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 照 (chiếu)Hán Việtđiểm chiếuCấu tạo点 + 照 · điểm + chiếu nghĩa thành phần: điểm + chiếu