點爆 diǎn bào · điểm bạo Hán Việt: điểm bạo · Pinyin: diǎn bào Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 爆 (bạo)Pinyindiǎn bàoHán Việtđiểm bạoCấu tạo點 + 爆 · điểm + bạo nghĩa thành phần: điểm + bạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 点燃引爆:~炸药;比喻引起强烈反响:现场气氛瞬间被~。EngCihui spark off