點眼 điểm nhãn Hán Việt: điểm nhãn Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 眼 (nhãn)Hán Việtđiểm nhãnCấu tạo點 + 眼 · điểm + nhãn nghĩa thành phần: điểm + nhãn Nghĩa EngCihui 點眼 iǎnyǎn v.o. 1. apply eye drops 2. secure a point of anchorage (in wěiqí)jaJMdict dropping medicine in the eyes