點穴
điểm huyệt
Hán Việt: điểm huyệt · Pinyin: diǎn xué
Tổng quan
điểm huyệt (võ thuật) | xem thêm 點脈|点脉
Nghĩa
Việt
- Cihui điểm huyệt (võ thuật) | xem thêm 點脈|点脉
- Cihui điểm huyệt điểm huyệt ☆Dùng ngón tay ấn vào chỗ hiểm yếu trên thân người, một kĩ thuật của võ thuật xưa — Chỉ chỗ đất tốt để táng người chết, công việc của thầy địa lí.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.相傳有點穴法,運功於手指,點人的穴道,可以使人動彈不得、麻木暈厥或受傷。 2.術數用語。堪輿家稱地脈停落之處「龍穴」,擇龍穴結聚之處為墓地,稱為「點穴」。《儒林外史》第二一回:「卜老又還替他請了陰陽徐先生;自己騎驢子,同陰陽下去點了穴。」《紅樓夢》第七○回:「賈璉無法,只得又和時覺說了,就在尤三姐之上點了一個穴,破土埋葬。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相传是拳术家的一种武功,把全身的力量运在手指上,在人身某几处穴道上点一下,就可以使人受伤,不能动弹;一种按摩疗法,用手指按压患者的特定穴位。
Eng
- CC-CEDICT to hit a pressure point (martial arts)|dim mak|see also 點脈|点脉[dian3 mai4]
- Cihui to hit a pressure point (martial arts); dim mak; see also 點脈|点脉
ja
- JMdict pressure points (e.g. for application of moxa)|vulnerable body cavities