點線 diǎn xiàn · điểm tuyến Hán Việt: điểm tuyến · Pinyin: diǎn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 線 (tuyến)Pinyindiǎn xiànHán Việtđiểm tuyếnCấu tạo點 + 線 · điểm + tuyến nghĩa thành phần: điểm + tuyến