点绣女 điểm tú nữ Hán Việt: điểm tú nữ Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 绣 (tú) + 女 (nữ)Hán Việtđiểm tú nữCấu tạo点 + 绣 + 女 · điểm + tú + nữ nghĩa thành phần: điểm + tú + nữ