点行

điểm hành

Hán Việt: điểm hành

Tổng quan

bắt lính theo danh sách。按名冊抽丁入伍。

Cấu tạo: (điểm) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắt lính theo danh sách。按名冊抽丁入伍。