點見

diǎn jiàn điểm kiến

Hán Việt: điểm kiến · Pinyin: diǎn jiàn

Tổng quan

kiểm tra số lượng

Cấu tạo: (điểm) + (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra số lượng

Eng

  • CC-CEDICT to check an amount
  • Cihui to check an amount