点觑 điểm thứ Hán Việt: điểm thứ Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 觑 (thứ)Hán Việtđiểm thứCấu tạo点 + 觑 · điểm + thứ nghĩa thành phần: điểm + thứ