點評
điểm bình
Hán Việt: điểm bình · Pinyin: diǎn píng
Tổng quan
bình luận | nhận xét từng điểm một
Nghĩa
Việt
- Cihui bình luận | nhận xét từng điểm một
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指指點和評論。如:「專業作家為業餘作者寫點評文章。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 评点;评论:佳作~|最后专家进行了精彩的~;点评的话或文字:每篇文章的后面都附有~。
Eng
- CC-CEDICT to comment|a point by point commentary
- Cihui to comment; a point by point commentary