點選
điểm tuyển
Hán Việt: điểm tuyển · Pinyin: diǎn xuǎn
Tổng quan
chọn | (máy tính) nhấp vào (một trong số các lựa chọn) | đi đến (một trang web)
Nghĩa
Việt
- Cihui chọn | (máy tính) nhấp vào (một trong số các lựa chọn) | đi đến (một trang web)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 點名挑選。如:「他的努力沒有白費,終於被點選為國家代表隊的一員。」
Eng
- CC-CEDICT to select|(computing) to click on (one of several options)|to navigate to (a webpage)
- Cihui to select; (computing) to click on (one of several options); to navigate to (a webpage)