点铁 điểm thiết Hán Việt: điểm thiết Tổng quan Cấu tạo: 点 (điểm) + 铁 (thiết)Hán Việtđiểm thiếtCấu tạo点 + 铁 · điểm + thiết nghĩa thành phần: điểm + thiết