點閱

điểm duyệt

Hán Việt: điểm duyệt

Tổng quan

dấu chấm: dấu khuyên/đọc qua/xem qua

Cấu tạo: (điểm) + (duyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu chấm: dấu khuyên/đọc qua/xem qua

Eng

  • Cihui 點閱 iǎnyuè* v. count and check