點陣

diǎn zhèn điểm trận

Hán Việt: điểm trận · Pinyin: diǎn zhèn

Tổng quan

mảng | lưới điểm | bitmap

Cấu tạo: (điểm) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảng | lưới điểm | bitmap

Eng

  • CC-CEDICT lattice|dot matrix|bitmap
  • Cihui lattice; dot matrix; bitmap