点阵

diǎn zhènđiểm trận

Hán Việt: điểm trận · Pinyin: diǎn zhèn

Tổng quan

lưới

Cấu tạo: 點 (điểm) + 陣 (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mảng
  • Cihui bitmap
  • Tần suất từ lưới
  • Biên soạn 點陣 iǎnzhèn n. 1. <phy.> lattice 2. <comp.> dot matrix

Eng

  • Cihui lattice; dot matrix; bitmap
  • Tần suất từ 點陣 iǎnzhèn n. 1. <phy.> lattice 2. <comp.> dot matrix

Từ liên quan

Gần nghĩa

点阵图 · 点阵式 · 点阵字体 · 点乘 · 点交 · 点亮 · 点儿 · 点兵