點首 điểm thủ Hán Việt: điểm thủ Tổng quan Cấu tạo: 點 (điểm) + 首 (thủ)Hán Việtđiểm thủCấu tạo點 + 首 · điểm + thủ nghĩa thành phần: điểm + thủ Nghĩa EngCihui 點首 diǎnshǒu v.o. nod