為伍

wéi wǔ vi ngũ

Hán Việt: vi ngũ · Pinyin: wéi wǔ

Tổng quan

kết giao với | kết bạn với

Cấu tạo: (vi) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết giao với | kết bạn với

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同夥、做伙伴。《史記.卷九二.淮陰侯傳》:「信出門,笑曰:『生乃與噲等為伍!』」《儒林外史》第一一回:「那是懊惱不如竟到述陽,也免得與獄卒為伍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作伴;在一起羞与为伍|不屑与之为伍。

Eng

  • CC-CEDICT to associate with|to keep company with
  • Cihui to associate with; to keep company with