為力
vi lực
Hán Việt: vi lực
Tổng quan
ra sức; ra tay; góp sức. 無能為力 không đủ sức lực; bó tay; bất lực 這件事他是不能為力的. việc này anh ấy đành bó tay
1.出力; 尽力。 2.成功; 奏效。
Nghĩa
Việt
- Cihui 無能為力 這件事他是不能為力的。
Hán Việt: vi lực
ra sức; ra tay; góp sức. 無能為力 không đủ sức lực; bó tay; bất lực 這件事他是不能為力的. việc này anh ấy đành bó tay
1.出力; 尽力。 2.成功; 奏效。