为害 vi hại Hán Việt: vi hại Tổng quan Cấu tạo: 为 (vi) + 害 (hại)Hán Việtvi hạiCấu tạo为 + 害 · vi + hại nghĩa thành phần: vi + hại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 加害,造成禍害。《漢書.卷七五.翼奉傳》:「人誠鄉正,雖愚為用;若乃懷邪,知益為害。」《三國演義》第三九回:「倘有漏泄,為害不淺。」