为我 vi ngã Hán Việt: vi ngã Tổng quan Cấu tạo: 为 (vi) + 我 (ngã)Hán Việtvi ngãCấu tạo为 + 我 · vi + ngã nghĩa thành phần: vi + ngã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種個人主義學說,戰國楊朱主此。《孟子.盡心上》:「楊子取為我,拔一毛而利天下,不為也。」