为荷

vi hà

Hán Việt: vi hà

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 平行書函的末尾用語,表示希望與感謝之意。如:「敬請查照惠復為荷。」