炼丹家

luyện đan gia

Hán Việt: luyện đan gia

Tổng quan

Cấu tạo: 煉 (luyện) + 丹 (đan) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà luyện đan
  • Biên soạn 煉丹家 iàndānjiā n. alchemist M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spagirist

Eng

  • Cihui 煉丹家 iàndānjiā n. alchemist M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

炼丹术 · 炼丹 · 炼丹八卦炉 · 煉丹子 · 丹家 · 炼丹秘术