煉丹家

luyện đan gia

Hán Việt: luyện đan gia

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (đan) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煉丹家 iàndānjiā n. alchemist M:ge/¹míng/²wèi