炼制厂

liàn zhì chǎngluyện chế xưởng

Hán Việt: luyện chế xưởng · Pinyin: liàn zhì chǎng

Tổng quan

thợ nấu kim loại, lò nấu chảy kim loại

Cấu tạo: 煉 (luyện) + 製 (chế) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà máy lọc
  • Google Alex v6 xưởng tinh luyện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi smelter

Đức

  • Handedict Raffinerie

Từ liên quan

Gần nghĩa

炼制 · 炼制合金