煉製廠

liàn zhì chǎng luyện chế xưởng

Hán Việt: luyện chế xưởng · Pinyin: liàn zhì chǎng

Tổng quan

thợ nấu kim loại, lò nấu chảy kim loại

Cấu tạo: (luyện) + (chế) + (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ nấu kim loại, lò nấu chảy kim loại