煉糖廠

luyện đường xưởng

Hán Việt: luyện đường xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (luyện) + (đường) + (xưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 煉糖廠 iàntángchǎng p.w. sugar refinery M:¹jiā