鍊貧 liàn pín · luyện bần Hán Việt: luyện bần · Pinyin: liàn pín Tổng quan Cấu tạo: 鍊 (luyện) + 貧 (bần)Pinyinliàn pínHán Việtluyện bầnCấu tạo鍊 + 貧 · luyện + bần nghĩa thành phần: luyện + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指精于耍贫嘴。Tân Hoa Tự Điển 1.指精于耍贫嘴。