煉酵母 luyện diếu mẫu Hán Việt: luyện diếu mẫu Tổng quan Cấu tạo: 煉 (luyện) + 酵 (diếu) + 母 (mẫu)Hán Việtluyện diếu mẫuCấu tạo煉 + 酵 + 母 · luyện + diếu + mẫu nghĩa thành phần: luyện + diếu + mẫu Nghĩa EngCihui cerolin